bank identification number

bank identification number

A customer enters their bank identification number at an ATM.

Định nghĩa

Danh từ: Số nhận dạng ngân hàng (bank identification number) một số nhận dạng bao gồm hai phần, được gán cho các ngân hàng hiệp hội tiết kiệm; phần đầu tiên cho biết vị trí địa phần thứ hai xác định chính ngân hàng đó.

dụ sử dụng
  • (Số nhận dạng ngân hàng được sử dụng để xử lý các giao dịch điện tử.)
  • (Bạn cần cung cấp số nhận dạng ngân hàng khi thiết lập chuyển tiền trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bank identification number thường được gọi tắt BIN (viết tắt của "Bank Identification Number"), thường xuất hiện trong các giao dịch thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ.
    • The first six digits of a credit card are the bank identification number. (Sáu chữ số đầu tiên của thẻ tín dụng số nhận dạng ngân hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • BIN (danh từ): viết tắt của "bank identification number", thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính thanh toán.
    • The BIN helps merchants identify the issuing bank. (BIN giúp người bán xác định ngân hàng phát hành.)
Từ đồng nghĩa
  • định danh ngân hàng: một cụm từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn.
  • Số nhận dạng tổ chức tài chính: tương tự nhưng rộng hơn, bao gồm cả các tổ chức tài chính không phải ngân hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look up the bank identification number: tra cứu số nhận dạng ngân hàng.
    • You can look up the bank identification number online to verify the card. (Bạn có thể tra cứu số nhận dạng ngân hàng trực tuyến để xác minh thẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bank identification number".